Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 2 | 6220205 | Tiếng Đức | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 4 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 5 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 6 | 6220212 | Tiếng Nhật | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 7 | 6340113 | Logistics | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 8 | 6340118 | Marketing thương mại | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 9 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 10 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 11 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 12 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 13 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 14 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 15 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 16 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
| 17 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Khác | A00; A01; A08; C00; C03; C14; C19; B01; B03; DH5; D01; D05; D14; D15 |
Hiển thị 17 ngành