Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | 1250000 | Khác | D01, D13 |
| 2 | 6220211 | Tiếng Hàn quốc | 1250000 | Khác | D01, D14 |
| 3 | 6220212 | Tiếng Nhật | 1250000 | Khác | D01, D13 |
| 4 | 6340118 | Marketing thương mại | 1250000 | Khác | D01, C00, C03, C19 |
| 5 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | 1250000 | Khác | D01, C00, C03, C19 |
| 6 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 1250000 | Khác | D01, C00, C03, C19 |
| 7 | 6340305 | Kế toán ngân hàng | 1250000 | Khác | D01, C00, C03, C19 |
| 8 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp | 1250000 | Khác | D01, C00, C03, C19 |
| 9 | 6480202 | Công nghệ thông tin | 1650000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 10 | 6480208 | Quản trị cơ sở dữ liệu | 1650000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 11 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 495000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 12 | 6520123 | Công nghệ Hàn | 495000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 13 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 495000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 14 | 6520226 | Điện dân dụng | 1650000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 15 | 6520227 | Điện công nghiệp | 495000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 16 | 6520312 | Cấp thoát nước | - | Khác | C02, A07, B03 |
| 17 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | 495000 | Khác | A00, A01, A07, C02 |
| 18 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 495000 | Khác | A07, C02, B03 |
Hiển thị 18 ngành