Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6480209 | Quản trị máy tính | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6620117 | Chăn nuôi gia súc gia cầm | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6620302 | Chế biến và bảo quan thủy sản | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6640101 | Thú y | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 10 ngành