Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60510201 | Cắt gọt kim loại (Cơ khí chế tạo) | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6520123 | Công nghệ hàn | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520255 | Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520263 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6540205 | May thời trang | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 8 ngành