Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5340412 | Quản lý công trình đường thủy | - | ĐT THPT | - |
| 2 | 5480206 | Tin học ứng dụng | - | ĐT THPT | - |
| 3 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | - | ĐT THPT | - |
| 4 | 5510912 | Khảo sát địa hình | - | ĐT THPT | - |
| 5 | 5520246 | Điện dân dụng | - | ĐT THPT | - |
| 6 | 5840102 | Khai thác vận tải thủy nội địa | - | ĐT THPT | - |
| 7 | 5840111 | Khai thác máy tàu thủy | - | ĐT THPT | - |
| 8 | 6340141 | Logistics | - | ĐT THPT | - |
| 9 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 10 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | - | ĐT THPT | - |
| 11 | 6510109 | Xây dựng Công trình thuỷ | - | ĐT THPT | - |
| 12 | 6510216 | Công nghệ Ô tô | - | ĐT THPT | - |
| 13 | 6520123 | Hàn | - | ĐT THPT | - |
| 14 | 6520131 | Sửa chữa máy tàu thủy | - | ĐT THPT | - |
| 15 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 16 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 17 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ | - | ĐT THPT | - |
| 18 | 6840109 | Điều khiển phương tiện thủy nội địa | - | ĐT THPT | - |
| 19 | 6840110 | ĐIỀU KHIỂN TÀU BIỂN | - | ĐT THPT | - |
Hiển thị 19 ngành