Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Tự động hóa công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 2 | 10 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 3 | 11 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 4 | 12 | Quản trị Khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 5 | 13 | Marketing thương mại | - | Học Bạ | - |
| 6 | 14 | Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 7 | 15 | Logistic | - | Học Bạ | - |
| 8 | 16 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 9 | 17 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | - | Học Bạ | - |
| 10 | 18 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 11 | 19 | Đồ họa đa phương tiện | - | Học Bạ | - |
| 12 | 2 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 13 | 20 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | - | Học Bạ | - |
| 14 | 21 | May thời trang | - | Học Bạ | - |
| 15 | 22 | Thiết kế thời trang | - | Học Bạ | - |
| 16 | 3 | Kỹ thuật Lắp đặt và điều khiển trong công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 17 | 4 | Công nghệ chế tạo máy | - | Học Bạ | - |
| 18 | 5 | Công nghệ Ô tô | - | Học Bạ | - |
| 19 | 6 | Hàn | - | Học Bạ | - |
| 20 | 7 | Điện tử công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 21 | 8 | Điện Công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 22 | 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 22 ngành