Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | - | Khác | - |
| 2 | 6220103 | Hướng dẫn du lịch | - | Khác | - |
| 3 | 6220202 | Phiên dịch Tiếng Anh Thương Mại | - | Khác | - |
| 4 | 6220203 | Phiên dịch Tiếng Anh Du Lịch | - | Khác | - |
| 5 | 6220205 | Phiên dịch Tiếng Đức Kinh tế, Thương Mại (6220205) | - | Khác | - |
| 6 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | - |
| 7 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | - | Khác | - |
| 8 | 6220212 | Tiếng Nhật | - | Khác | - |
| 9 | 6220216 | Tiếng Anh thương mại | - | Khác | - |
| 10 | 6320103 | Báo chí | - | Khác | - |
| 11 | 6320301 | Văn thư hành chính | - | Khác | - |
| 12 | 6320302 | Văn thư - Lưu trữ | - | Khác | - |
| 13 | 6340113 | Logistic | - | Khác | - |
| 14 | 6340115 | Dịch vụ thương mại hàng không | - | Khác | - |
| 15 | 6340118 | Marketing thương mại | - | Khác | - |
| 16 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| 17 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | - |
| 18 | 6340403 | Quản trị văn phòng | - | Khác | - |
| 19 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | - | Khác | - |
| 20 | 6380205 | Dịch vụ Pháp Lý Doanh Nghiệp | - | Khác | - |
| 21 | 6380206 | Dịch vụ Pháp Lý Đất Đai | - | Khác | - |
| 22 | 6380207 | Dịch vụ Pháp Lý về Tố Tụng | - | Khác | - |
| 23 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| 24 | 6480202 | Công nghệ thông tin - UDPM | - | Khác | - |
| 25 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| 26 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | - | Khác | - |
| 27 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Khác | - |
| 28 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | - |
| 29 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | - |
| 30 | 6720201 | Dược | - | Khác | - |
| 31 | 6720301 | Điều dưỡng | - | Khác | - |
| 32 | 6760203 | Dịch vụ chăm sóc gia đình | - | Khác | - |
| 33 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| 34 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | - | Khác | - |
| 35 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Khác | - |
| 36 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Khác | - |
Hiển thị 36 ngành