Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6510216 | Ngành Công nghệ Ô tô | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6480102 | Ngành Kỹ thuật sửa và chữa lắp ráp máy tính | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6480210 | Ngành Quản trị mạng máy tính | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6520121 | Ngành Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6520123 | Ngành Hàn | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520126 | Ngành Nguội sửa chữa máy công cụ | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520205 | Ngành Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520225 | Ngành Điện tử công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6520227 | Ngành Điện công nghiệp và dân dụng | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6540204 | Ngành May thời trang | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6810207 | Ngành Kỹ thuật chế biến món | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 11 ngành