Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 25 | Khác | - |
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin (úng dụng phần mêm) | 45 | Khác | - |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 25 | Khác | - |
| 4 | 6510201 | CN Kỹ thuật cơ khí | 35 | Khác | - |
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 250 | Khác | - |
| 6 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 35 | Khác | - |
| 7 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | 35 | Khác | - |
| 8 | 6520197 | Kỹ thuật lập trình gia công trên máy CNC | 70 | Khác | - |
| 9 | 6520201 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | 35 | Khác | - |
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí | 20 | Khác | - |
| 11 | 6520224 | Điện tử dân dụng | 35 | Khác | - |
| 12 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 35 | Khác | - |
| 13 | 6520227 | Điện công nghiệp | 100 | Khác | - |
| 14 | 6520255 | Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh | 70 | Khác | - |
| 15 | 6520263 | Cơ điện tử | 35 | Khác | - |
| 16 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | 35 | Khác | - |
Hiển thị 16 ngành