Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 105 | ĐT THPT | - |
| 2 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính | 30 | ĐT THPT | - |
| 3 | 6480207 | Lập trình máy tính | 40 | ĐT THPT | - |
| 4 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 35 | ĐT THPT | - |
| 5 | 6510101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | 25 | ĐT THPT | - |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 110 | ĐT THPT | - |
| 7 | 6510305 | CN, Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 25 | ĐT THPT | - |
| 8 | 6520113 | Lắp đặt thiết bị cơ khí | 35 | ĐT THPT | - |
| 9 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | 35 | ĐT THPT | - |
| 10 | 6520123 | Hàn | 15 | ĐT THPT | - |
| 11 | 6520198 | Cơ khí xây dựng | 20 | ĐT THPT | - |
| 12 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 75 | ĐT THPT | - |
| 13 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 15 | ĐT THPT | - |
| 14 | 6520227 | Điện công nghiệp | 105 | ĐT THPT | - |
| 15 | 6520263 | Cơ điện tử | 40 | ĐT THPT | - |
| 16 | 6540205 | May thời trang | 30 | ĐT THPT | - |
| 17 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | 50 | ĐT THPT | - |
| 18 | 6810105 | Quản trị du lịch MICE | 20 | ĐT THPT | - |
| 19 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | 50 | ĐT THPT | - |
Hiển thị 19 ngành