Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 2 | 10 | Kế toán | - | Học Bạ | - |
| 3 | 11 | Tiếng Anh | - | Học Bạ | - |
| 4 | 12 | Tiếng Trung Quốc | - | Học Bạ | - |
| 5 | 13 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 6 | 14 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 7 | 15 | Khuyễn nông lâm | - | Học Bạ | - |
| 8 | 16 | Nông nghiệp công nghệ cao | - | Học Bạ | - |
| 9 | 17 | Thú y | - | Học Bạ | - |
| 10 | 18 | Dược | - | Học Bạ | - |
| 11 | 19 | Điều dưỡng | - | Học Bạ | - |
| 12 | 2 | Hàn | - | Học Bạ | - |
| 13 | 20 | Thanh nhạc | - | Học Bạ | - |
| 14 | 21 | Diễn viên Múa | - | Học Bạ | - |
| 15 | 22 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | - | Học Bạ | - |
| 16 | 23 | Piano | - | Học Bạ | - |
| 17 | 24 | Hội họa | - | Học Bạ | - |
| 18 | 25 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 19 | 26 | Hàn | - | Học Bạ | - |
| 20 | 27 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 21 | 28 | Vận hành nhà máy thủy điện | - | Học Bạ | - |
| 22 | 29 | Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 23 | 3 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 24 | 31 | Điện dân dụng | - | Học Bạ | - |
| 25 | 32 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 26 | 33 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 27 | 34 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 28 | 35 | Tiếng Trung Quốc | - | Học Bạ | - |
| 29 | 36 | Tin học ứng dụng | - | Học Bạ | - |
| 30 | 37 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 31 | 38 | Cốt thép- Hàn | - | Học Bạ | - |
| 32 | 39 | Thú y | - | Học Bạ | - |
| 33 | 4 | Vận hành nhà máy thủy điện | - | Học Bạ | - |
| 34 | 40 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 35 | 41 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | - | Học Bạ | - |
| 36 | 42 | Organ | - | Học Bạ | - |
| 37 | 43 | Hội họa | - | Học Bạ | - |
| 38 | 44 | Thanh nhạc | - | Học Bạ | - |
| 39 | 45 | Chăn nuôi- Thú y | - | Học Bạ | - |
| 40 | 46 | Nông nghiệp công nghệ cao | - | Học Bạ | - |
| 41 | 47 | Khuyến nông lâm | - | Học Bạ | - |
| 42 | 5 | Kỹ thuật máy lạnh điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 43 | 6 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 44 | 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 45 | 8 | Hướng dẫn du lịch | - | Học Bạ | - |
| 46 | 9 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 46 ngành