Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210103 | Hội họa | - | ĐT THPT | C03 |
| 2 | 6210225 | Thanh nhạc | - | ĐT THPT | C03 |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| 4 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | D01 |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | D01 |
| 6 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lấp ráp máy tính | - | ĐT THPT | C01 |
| 7 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | - | ĐT THPT | C01 |
| 8 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | ĐT THPT | C01 |
| 9 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | - | ĐT THPT | C01 |
| 10 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | ĐT THPT | C01 |
| 11 | 6520123 | Hàn | - | ĐT THPT | C01 |
| 12 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | ĐT THPT | C01 |
| 13 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | ĐT THPT | C01 |
| 14 | 6520255 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | - | ĐT THPT | C01 |
| 15 | 6520263 | Cơ điện tử | - | ĐT THPT | C01 |
| 16 | 6620120 | Chăn nuôi - Thú y | - | ĐT THPT | B03 |
| 17 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | ĐT THPT | D01 |
| 18 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01 |
| 19 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | - | ĐT THPT | D01 |
| 20 | 6810207 | Kỹ thuật chế bến món ăn | - | ĐT THPT | D01 |
Hiển thị 20 ngành