Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340113 | Logistics | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6510206 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6520105 | Chế tạo khuôn mẫu | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6520123 | Hàn | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6520263 | Cơ điện tử | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6540104 | Chế biến thực phẩm | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 14 ngành