Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6520310 | Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước thải | 25 | Khác | - |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | 30 | Khác | - |
| 3 | 6340113 | Logistic | 20 | Khác | - |
| 4 | 6340120 | Bán hàng trong siêu thị | 25 | Khác | - |
| 5 | 6340203 | Tài chính tín dụng | 30 | Khác | - |
| 6 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 30 | Khác | - |
| 7 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhpr | 30 | Khác | - |
| 8 | 6480102 | Kỹ thuật sữa chữa, lắp ráp máy tính | 20 | Khác | - |
| 9 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | 20 | Khác | - |
| 10 | 6480209 | Quản trị mạng Máy tính | 30 | Khác | - |
| 11 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 70 | Khác | - |
| 12 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 70 | Khác | - |
| 13 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | 30 | Khác | - |
| 14 | 6520123 | Hàn | 20 | Khác | - |
| 15 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 30 | Khác | - |
| 16 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 20 | Khác | - |
| 17 | 6520226 | Điện dân dụng | 30 | Khác | - |
| 18 | 6520227 | Điện Công nghiệp | 30 | Khác | - |
| 19 | 6520263 | Cơ điện tử | 20 | Khác | - |
| 20 | 6520309 | Xử lý nước thải công nghiệp | 2 | Khác | - |
| 21 | 6540205 | May thời trang | 20 | Khác | - |
| 22 | 6540206 | Thiết kế thời trang | 20 | Khác | - |
| 23 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | 20 | Khác | - |
| 24 | 6720201 | Dược | - | Khác | - |
| 25 | 6720202 | Kỹ thuật dược | 40 | Khác | - |
| 26 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | 35 | Khác | - |
| 27 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | 20 | Khác | - |
| 28 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 30 | Khác | - |
| 29 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | 40 | Khác | - |
| 30 | 6850203 | Bảo hộ lao động | 30 | Khác | - |
Hiển thị 30 ngành