Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40340310 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 2 | 40480101 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | - | ĐT THPT | - |
| 3 | 40480204 | Lập trình máy tính | - | ĐT THPT | - |
| 4 | 40480208 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | - |
| 5 | 40480210 | Thiết kế trang Web | - | ĐT THPT | - |
| 6 | 40480211 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | - | ĐT THPT | - |
| 7 | 40510312 | Lắp đặt điện công trình | - | ĐT THPT | - |
| 8 | 40510339 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | - | ĐT THPT | - |
| 9 | 40510345 | Điện tử công nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 10 | 40511005 | Vận hành thiết bị chế biến dầu khí | - | ĐT THPT | - |
| 11 | 40511404 | Phân tích các sản phẩm lọc dầu | - | ĐT THPT | - |
| 12 | 40520405 | Điện công nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 13 | 40580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | - |
| 14 | 50510201 | Cắt gọt kim loại | - | ĐT THPT | - |
| 15 | 50510203 | Hàn | - | ĐT THPT | - |
| 16 | 50510243 | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | - | ĐT THPT | - |
| 17 | 50510913 | Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy | - | ĐT THPT | - |
| 18 | 50520201 | Công nghệ ô tô | - | ĐT THPT | - |
Hiển thị 18 ngành