Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340301 | Kế toán | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6420202 | Công nghệ sinh học | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6810104 | Quản trị lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6810107 | Điều hành tour du lịch | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 9 ngành