Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6520270 | Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng tái tạo | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6640201 | Dịch vụ thú y | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 16 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 17 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 17 ngành