Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | 27 | Học Bạ | - |
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 28 | Học Bạ | - |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 38 | Học Bạ | - |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 28 | Học Bạ | - |
| 5 | 6520123 | Hàn | 38 | Học Bạ | - |
| 6 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 38 | Học Bạ | - |
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | 28 | Học Bạ | - |
| 8 | 6520255 | Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh | 39 | Học Bạ | - |
| 9 | 6540205 | May thời trang | 33 | Học Bạ | - |
| 10 | 6810201 | Quản trị khách sạn | 27 | Học Bạ | - |
Hiển thị 10 ngành