Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210403 | Thiết kế nội thất | 35 | Khác | - |
| 2 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | 70 | Khác | - |
| 3 | 6340113 | Logistics | 30 | Khác | - |
| 4 | 6340202 | Tài chính ngân hàng | 50 | Khác | - |
| 5 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 90 | Khác | - |
| 6 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 80 | Khác | - |
| 7 | 6340413 | Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng | 70 | Khác | - |
| 8 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 50 | Khác | - |
| 9 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 25 | Khác | - |
| 10 | 6510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | 35 | Khác | - |
| 11 | 6510110 | Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt | 30 | Khác | - |
| 12 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 300 | Khác | - |
| 13 | 6510902 | Công nghệ kỹ thuật trắc địa | 30 | Khác | - |
| 14 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (Cơ khí chế tạo) | 50 | Khác | - |
| 15 | 6520123 | Hàn (kỹ thuật gia công kim loại) | 25 | Khác | - |
| 16 | 6520184 | Vận hành máy thi công mặt đường | 20 | Khác | - |
| 17 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 30 | Khác | - |
| 18 | 6520263 | Cơ điện tử | 20 | Khác | - |
| 19 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | 50 | Khác | - |
| 20 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ | 50 | Khác | - |
| 21 | 6580301 | Quản lý xây dựng | 30 | Khác | - |
| 22 | 6840101 | Khai thác vận tải | 20 | Khác | - |
Hiển thị 22 ngành