Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V

Mã trường: CDT0402 · 39 ngành đào tạo

Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V
Tên trường:
Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V
Mã trường:
CDT0402
Địa chỉ:
Số 765A Nguyễn Văn Linh, TT. Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (39)

#1

Kinh doanh vận tải đường bộ

5340110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#2

Kế toán xây dựng

5340309
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#3

Quản lý và bán hàng siêu thị

5340424
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#4

Quản lý kho hàng

5340425
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#5

Kỹ thuật xây dựng (*)

5580201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#6

Thiết kế đồ họa

6210402
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#7

Tiếng Anh

6220206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#8

Tiếng Anh du lịch

6220217
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#9

Logistics

6340113
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#10

Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ

6340114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#11

Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas

6340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#12

Kinh doanh thương mại

6340121
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#13

Thương mại điện tử

6340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#14

Kế toán doanh nghiệp

6340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#15

Dịch vụ pháp lý

6380201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#16

Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)

6480202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#17

Lập trình/Phân tích hệ thống (Công nghệ thông tin)

6480209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ kỹ thuật giao thông

6510102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#19

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (*)

6510104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#20

Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

6510105
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#21

Xây dựng công trình thủy (*)

6510109
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#22

Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt

6510110
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#23

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (*)

6510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#24

Bảo trì và sửa chữa ô tô (*)

6510215
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#25

Công nghệ ôtô (*)

6510216
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#26

Vận hành máy thi công nền (*)

6510508
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#27

Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ

6510606
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#28

Công nghệ kỹ thuật trắc địa

6510902
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#29

Trắc địa công trình (*)

6510910
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#30

Chế tạo thiết bị cơ khí

6520104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#31

Cắt gọt kim loại (*)

6520121
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#32

Hàn (*)

6520123
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#33

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*)

6520205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#34

Điện công nghiệp và dân dụng (*)

6520221
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#35

Điện công nghiệp (*)

6520227
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#36

Xây dựng cầu – đường bộ (*)

6580205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#37

Quản lý xây dựng

6580301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#38

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

6810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#39

Bảo hộ lao động

6850203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-