Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5340110 | Kinh doanh vận tải đường bộ | - | ĐT THPT | - |
| 2 | 5340309 | Kế toán xây dựng | - | ĐT THPT | - |
| 3 | 5340424 | Quản lý và bán hàng siêu thị | - | ĐT THPT | - |
| 4 | 5340425 | Quản lý kho hàng | - | ĐT THPT | - |
| 5 | 5580201 | Kỹ thuật xây dựng (*) | - | ĐT THPT | - |
| 6 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | - |
| 7 | 6220206 | Tiếng Anh | - | ĐT THPT | - |
| 8 | 6220217 | Tiếng Anh du lịch | - | ĐT THPT | - |
| 9 | 6340113 | Logistics | - | ĐT THPT | - |
| 10 | 6340114 | Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ | - | ĐT THPT | - |
| 11 | 6340115 | Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas | - | ĐT THPT | - |
| 12 | 6340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | - |
| 13 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | - |
| 14 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | - |
| 15 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | - | ĐT THPT | - |
| 16 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | - | ĐT THPT | - |
| 17 | 6480209 | Lập trình/Phân tích hệ thống (Công nghệ thông tin) | - | ĐT THPT | - |
| 18 | 6510102 | Công nghệ kỹ thuật giao thông | - | ĐT THPT | - |
| 19 | 6510104 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (*) | - | ĐT THPT | - |
| 20 | 6510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | - | ĐT THPT | - |
| 21 | 6510109 | Xây dựng công trình thủy (*) | - | ĐT THPT | - |
| 22 | 6510110 | Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt | - | ĐT THPT | - |
| 23 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (*) | - | ĐT THPT | - |
| 24 | 6510215 | Bảo trì và sửa chữa ô tô (*) | - | ĐT THPT | - |
| 25 | 6510216 | Công nghệ ôtô (*) | - | ĐT THPT | - |
| 26 | 6510508 | Vận hành máy thi công nền (*) | - | ĐT THPT | - |
| 27 | 6510606 | Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ | - | ĐT THPT | - |
| 28 | 6510902 | Công nghệ kỹ thuật trắc địa | - | ĐT THPT | - |
| 29 | 6510910 | Trắc địa công trình (*) | - | ĐT THPT | - |
| 30 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | - | ĐT THPT | - |
| 31 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (*) | - | ĐT THPT | - |
| 32 | 6520123 | Hàn (*) | - | ĐT THPT | - |
| 33 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí (*) | - | ĐT THPT | - |
| 34 | 6520221 | Điện công nghiệp và dân dụng (*) | - | ĐT THPT | - |
| 35 | 6520227 | Điện công nghiệp (*) | - | ĐT THPT | - |
| 36 | 6580205 | Xây dựng cầu – đường bộ (*) | - | ĐT THPT | - |
| 37 | 6580301 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | - |
| 38 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | - |
| 39 | 6850203 | Bảo hộ lao động | - | ĐT THPT | - |
Hiển thị 39 ngành