Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | 30 | ĐT THPT | - |
| 2 | 6220217 | Tiếng Anh Du lịch | 25 | ĐT THPT | - |
| 3 | 6220218 | Tiếng Anh lễ tân nhà hàng, khách sạn | 25 | ĐT THPT | - |
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | 20 | ĐT THPT | - |
| 5 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 20 | ĐT THPT | - |
| 6 | 6810103 | Quản trị Lữ hành | 35 | ĐT THPT | - |
| 7 | 6810104 | Hướng dẫn Du lịch | 35 | ĐT THPT | - |
| 8 | 6810105 | Quản trị Du lịch MICE | 20 | ĐT THPT | - |
| 9 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | 35 | ĐT THPT | - |
| 10 | 6810202 | Quản trị Khu Resort | 35 | ĐT THPT | - |
| 11 | 6810203 | Quản trị lễ tân | 40 | ĐT THPT | - |
| 12 | 6810204 | Quản trị buồng phòng | 30 | ĐT THPT | - |
| 13 | 6810206 | Quản trị Nhà hàng | 35 | ĐT THPT | - |
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật Chế biến món ăn | 85 | ĐT THPT | - |
Hiển thị 14 ngành