Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | A00; A01; C01; D01 |
| 2 | 6480207 | Lập trình máy tính | - | Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X02 |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | - | Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X02 |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | Khác | A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01 |
| 5 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điểu khiển và tự động hoá | - | Khác | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 |
| 6 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | - | Khác | A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01 |
| 7 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | - | Khác | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 |
| 8 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 |
| 9 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 |
| 10 | 6540205 | May thời trang | - | Khác | A01; A07; C03; C04; D01; D09; D10; X26 |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Khác | C00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70 |
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | A00; C03; C04; C14; C19; D01; D15; X01; X02; X70 |
Hiển thị 12 ngành