Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LILAMA2-01 | Cơ điện tử | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; B00; B01; B02; B03; B04; C00 |
| 2 | LILAMA2-02 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B03; B04; C00 |
| 3 | LILAMA2-03 | Cắt gọt kim loại | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B04; C00 |
| 4 | LILAMA2-04 | Chế tạo thiết bị cơ khí | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; C00 |
| 5 | LILAMA2-05 | Hàn | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C03 |
| 6 | LILAMA2-06 | Điện công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03 |
| 7 | LILAMA2-07 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03 |
| 8 | LILAMA2-08 | Bảo trì thiết bị cơ điện | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03 |
| 9 | LILAMA2-09 | Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn thông | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 10 | LILAMA2-10 | Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 11 | LILAMA2-11 | Công nghệ ô tô | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; B05; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 12 | LILAMA2-12 | Lắp đặt thiết bị cơ khí | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 13 | LILAMA2-13 | Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 14 | LILAMA2-14 | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | - | Khác | A00; A01; A02; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 15 | LILAMA2-15 | Vẽ và thiết kế trên máy tính | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 16 | LILAMA2-16 | Cơ khí xây dựng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 17 | LILAMA2-17 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 18 | LILAMA2-18 | Tin học văn phòng | - | Khác | A00; A01; A02; A04; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C04 |
| 19 | LILAMA2-19 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02; A04; A05; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
| 20 | LILAMA2-20 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; B00; B01; B02; B03; B04; C00; C01; C02; C03; C04 |
Hiển thị 20 ngành