Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | - |
| 2 | 6220209 | Cao đẳng Tiếng Trung | - | Khác | - |
| 3 | 6220211 | Cao đẳng Tiếng Hàn | - | Khác | - |
| 4 | 6220212 | Cao đẳng Tiếng Nhật | - | Khác | - |
| 5 | 6320103 | Báo Chí | - | Khác | - |
| 6 | 6320202 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | - | Khác | - |
| 7 | 6340102 | Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu | - | Khác | - |
| 8 | 6340113 | Logistics | - | Khác | - |
| 9 | 6340116 | Marketing | - | Khác | - |
| 10 | 6340122 | THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ | - | Khác | - |
| 11 | 6340202 | Tài chính Ngân hàng | - | Khác | - |
| 12 | 6340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| 13 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| 14 | 6810103 | Hướng Dẫn Du Lịch | - | Khác | - |
| 15 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Khác | - |
Hiển thị 15 ngành