Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | 25 | Khác | A01; D01; D14; D15; D66; X79 |
| 2 | 6340301 | Kế toán | 70 | Khác | A00; A12; B00; B08; C14; D96; C06 |
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | 40 | Khác | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75 |
| 4 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | 30 | Khác | A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59 |
| 5 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 25 | Khác | A00; X02; X06; X26; X56; X57; X59 |
| 6 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 40 | Khác | A00; A01; X27; X54; X56 |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 30 | Khác | A00; A01; X27; X54; X56 |
| 8 | 6520123 | Hàn | 30 | Khác | A00; A01; X27; X54; X56 |
| 9 | 6620119 | Chăn nuôi | 40 | Khác | A00; B00; B02; B03; X13 |
| 10 | 6620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | 35 | Khác | A00; B00; B02; B03; X13 |
| 11 | 6620202 | Lâm sinh | 40 | Khác | A00; B00; B02; B03; X13 |
| 12 | 6720201 | Dược | 70 | Khác | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 |
| 13 | 6720301 | Điều dưỡng | 90 | Khác | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 |
| 14 | 6720303 | Hộ sinh | 40 | Khác | A00; A02; A18; B00; B05; C06; C08 |
| 15 | 6760101 | Công tác xã hội | 70 | Khác | C00; D01; D14; D15; D66; X71; X75 |
Hiển thị 15 ngành