Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210225 | Thanh nhạc | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6210402 | Thiết kế nội thất | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6210403 | Thiết kế đồ họa | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6220206 | Ngôn ngữ Anh | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6220209 | Ngôn ngữ Trung | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6220211 | Ngôn ngữ Hàn | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6220212 | Ngôn ngữ Nhật | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6320108 | Quan hệ công chúng | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6340113 | Quản trị Logistics | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6340116 | Quản trị Marketing | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 16 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 17 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | - | Học Bạ | - |
| 18 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Học Bạ | - |
| 19 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | - | Học Bạ | - |
| 20 | 6510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | Học Bạ | - |
| 21 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Học Bạ | - |
| 22 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | - | Học Bạ | - |
| 23 | 6540204 | Công nghệ may | - | Học Bạ | - |
| 24 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | - |
| 25 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Học Bạ | - |
| 26 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | - | Học Bạ | - |
| 27 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | - | Học Bạ | - |
| 28 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 28 ngành