Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | 40 | Học Bạ | - |
| 2 | 6340301 | Kế toán | 20 | Học Bạ | - |
| 3 | 6480205 | Tin học ứng dụng | 20 | Học Bạ | - |
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20 | Học Bạ | - |
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 20 | Học Bạ | - |
| 6 | 6520227 | Điện công nghiệp | 20 | Học Bạ | - |
| 7 | 6620109 | Khoa học cây trồng | 20 | Học Bạ | - |
| 8 | 6640101 | Thú y | 20 | Học Bạ | - |
Hiển thị 8 ngành