Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 2 | 7340122 | Thương mại điện tử | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 3 | 7340301 | Kế toán | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 50 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 140 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 6 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 40 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 7 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 40 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 8 | 7580101 | Kiến trúc | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| Kết Hợp | V00; V01 | ||||
| 9 | 7580103 | Kiến trúc nội thất | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| Kết Hợp | V00; V01 | ||||
| 10 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 45 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 11 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 20 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | ||||
| 12 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 30 | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 |
Hiển thị 12 ngành