Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự

Mã trường: NQH · 30 ngành đào tạo

Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
Tên trường:
Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
Tên viết tắt:
MSA
Mã trường:
NQH
Tên tiếng Anh:
Military Science Academy
Địa chỉ:
322 Lê Trọng Tấn, Q. Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (30)

#1

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)

7220201
Chỉ tiêu:14
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)

7220201
Chỉ tiêu:14
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#3

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)

7220201
Chỉ tiêu:14
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)

7220201
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#5

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)

7220201
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#6

Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)

7220201
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)

7220202
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#8

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)

7220202
Chỉ tiêu:8
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D02
#9

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)

7220202
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)

7220202
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#11

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)

7220202
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D02
#12

Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)

7220202
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)

7220204
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#14

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)

7220204
Chỉ tiêu:8
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04
#15

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)

7220204
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ)

7220204
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#17

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ)

7220204
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D04
#18

Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ)

7220204
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam)

7310206
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#20

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam)

7310206
Chỉ tiêu:9
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#21

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam)

7310206
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ)

7310206
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#23

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ)

7310206
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#24

Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ)

7310206
Chỉ tiêu:2
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc)

7860231
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#26

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc)

7860231
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01
#27

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc)

7860231
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam)

7860231
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#29

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam)

7860231
Chỉ tiêu:8
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01
#30

Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam)

7860231
Chỉ tiêu:8
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00