Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | 14 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | 2 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | 8 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | 2 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | D01; D02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | 8 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | 2 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | D01; D04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | 9 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310206 | Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | 2 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7860231 | Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 25 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7860231 | Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | 8 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 10 ngành