Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông

Mã trường: BVH · 140 ngành đào tạo

Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
Tên trường:
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
Tên viết tắt:
PTIT
Mã trường:
BVH
Tên tiếng Anh:
Institute of Posts and Telecommunication Technology
Địa chỉ:
Km10 Đường Nguyễn Trãi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội.
Website:
ptit.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (140)

#1

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#2

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#3

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#4

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#5

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#6

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#7

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#8

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#9

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#10

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#11

Công nghệ đa phương tiện

7329001
Chỉ tiêu:260
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#12

Công nghệ đa phương tiện

7329001
Chỉ tiêu:260
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#13

Công nghệ đa phương tiện

7329001
Chỉ tiêu:260
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#14

Công nghệ đa phương tiện

7329001
Chỉ tiêu:260
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#15

Công nghệ đa phương tiện

7329001
Chỉ tiêu:260
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#17

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#18

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#19

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#20

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101_LOG
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#21

Quản trị kinh doanh

7340101_LOG
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#22

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101_LOG
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#23

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101_LOG
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

7340101_LOG
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:240
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#26

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#27

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#28

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#29

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:240
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#30

Quan hệ công chúng

7340115_QHC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#31

Quan hệ công chúng

7340115_QHC
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#32

Quan hệ công chúng

7340115_QHC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#33

Quan hệ công chúng

7340115_QHC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#34

Quan hệ công chúng

7340115_QHC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#35

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:170
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#36

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#37

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#38

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#39

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Công nghệ tài chính (Fintech)

7340205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#41

Công nghệ tài chính (Fintech)

7340205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#42

Công nghệ tài chính (Fintech)

7340205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#43

Công nghệ tài chính (Fintech)

7340205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Công nghệ tài chính (Fintech)

7340205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#46

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#47

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#48

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#49

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#50

Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)

7480101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#51

Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)

7480101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#52

Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)

7480101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#53

Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)

7480101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#54

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu)

7480102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#55

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu)

7480102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#56

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu)

7480102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#57

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu)

7480102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#59

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#60

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#61

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#62

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:600
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#63

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:600
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#64

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:600
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#65

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:600
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#66

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#67

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#68

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#69

An toàn thông tin

7480202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#72

Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#73

Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#74

Công nghệ Vi mạch bán dẫn

7510301_MBD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#75

Công nghệ Vi mạch bán dẫn

7510301_MBD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#76

Công nghệ Vi mạch bán dẫn

7510301_MBD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#77

Công nghệ Vi mạch bán dẫn

7510301_MBD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#78

Kỹ thuật Điện tử viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:430
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#79

Kỹ thuật Điện tử viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:430
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#80

Kỹ thuật Điện tử viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:430
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#81

Kỹ thuật Điện tử viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:430
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#82

Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)

7520207_AIoT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#83

Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)

7520207_AIoT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#84

Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)

7520207_AIoT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#85

Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)

7520207_AIoT
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#86

Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:-
#87

Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#88

Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#89

Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#90

Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao

7320104_CLC
Chỉ tiêu:90
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#91

Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao

7320104_CLC
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#92

Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao

7320104_CLC
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#93

Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao

7320104_CLC
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#94

Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao

7320104_CLC
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#95

Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện)

7329001_GAM
Chỉ tiêu:200
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#96

Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện)

7329001_GAM
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#97

Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện)

7329001_GAM
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#98

Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện)

7329001_GAM
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#99

Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện)

7329001_GAM
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#100

Marketing (chất lượng cao)

7340115_CLC
Chỉ tiêu:120
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#101

Marketing (chất lượng cao)

7340115_CLC
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X26
#102

Marketing (chất lượng cao)

7340115_CLC
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#103

Marketing (chất lượng cao)

7340115_CLC
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Marketing (chất lượng cao)

7340115_CLC
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA)

7340301_CLC
Chỉ tiêu:60
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#106

Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA)

7340301_CLC
Chỉ tiêu:60
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#107

Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA)

7340301_CLC
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA)

7340301_CLC
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao

7480201_CLC
Chỉ tiêu:300
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#110

Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao

7480201_CLC
Chỉ tiêu:300
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#111

Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao

7480201_CLC
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#112

Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao

7480201_CLC
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#113

Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng)

7480201_UDU
Chỉ tiêu:300
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#114

Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng)

7480201_UDU
Chỉ tiêu:300
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#115

Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng)

7480201_UDU
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#116

Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng)

7480201_UDU
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#117

Công nghệ thông tin Việt - Nhật

7480201_VNH
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#118

Công nghệ thông tin Việt - Nhật

7480201_VNH
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#119

Công nghệ thông tin Việt - Nhật

7480201_VNH
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#120

Công nghệ thông tin Việt - Nhật

7480201_VNH
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#121

An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:-
#122

An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#123

An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#124

An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#125

Truyền thông đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc)

7320104_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:-
#126

Truyền thông đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc)

7320104_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#127

Truyền thông đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc)

7320104_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#128

Truyền thông đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc)

7320104_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#129

Công nghệ đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)

7329001_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:-
#130

Công nghệ đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)

7329001_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#131

Công nghệ đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)

7329001_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#132

Công nghệ đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)

7329001_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#133

Công nghệ tài chính (Liên kết với đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)

7340205_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:-
#134

Công nghệ tài chính (Liên kết với đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)

7340205_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26; D01
#135

Công nghệ tài chính (Liên kết với đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)

7340205_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#136

Công nghệ tài chính (Liên kết với đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)

7340205_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#137

Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia)

7480201_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:-
#138

Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia)

7480201_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:3. Các chương trình liên kết quốc tế
Tổ hợp:A00; A01; X06; X26
#139

Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia)

7480201_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#140

Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia)

7480201_LK
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00