Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320101 | Báo chí | 90 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 120 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | 260 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101_LOG | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 100 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340115 | Marketing | 240 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340115_QHC | Quan hệ công chúng | 100 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 170 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | 150 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340301 | Kế toán | 180 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu) | 150 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu) | 120 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 150 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 600 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7480202 | An toàn thông tin | 200 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 230 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7510301_MBD | Công nghệ Vi mạch bán dẫn | 150 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 430 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7520207_AIoT | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) | 80 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 110 | 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | - |
| 1. Ngành, chương trình đào tạo đại trà | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7320104_CLC | Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao | 90 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7329001_GAM | Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện) | 200 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7340115_CLC | Marketing (chất lượng cao) | 120 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340301_CLC | Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA) | 60 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7480201_CLC | Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao | 300 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7480201_UDU | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | 300 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7480201_VNH | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | 100 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7480202_CLC | An toàn thông tin - Chất lượng cao | 100 | 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | - |
| 2. Chương trình chất lượng cao, đặc thù | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7320104_LK | Truyền thông đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc) | 15 | 3. Các chương trình liên kết quốc tế | - |
| 3. Các chương trình liên kết quốc tế | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7329001_LK | Công nghệ đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia) | 15 | 3. Các chương trình liên kết quốc tế | - |
| 3. Các chương trình liên kết quốc tế | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7340205_LK | Công nghệ tài chính (Liên kết với đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh) | 15 | 3. Các chương trình liên kết quốc tế | - |
| Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7480201_LK | Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia) | 15 | 3. Các chương trình liên kết quốc tế | - |
| 3. Các chương trình liên kết quốc tế | A00; A01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 32 ngành