Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Học Viện Biên Phòng

Mã trường: BPH · 41 ngành đào tạo

Học Viện Biên Phòng
Tên trường:
Học Viện Biên Phòng
Tên viết tắt:
HVBP
Mã trường:
BPH
Tên tiếng Anh:
Border Guard Academy
Địa chỉ:
Số 1 Thanh Vị, phường Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (41)

#1

Luật (Thí sinh miền Bắc)

7380101
Chỉ tiêu:14
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Luật (Thí sinh miền Bắc)

7380101
Chỉ tiêu:14
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; D01
#3

Luật (Thí sinh miền Bắc)

7380101
Chỉ tiêu:14
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Luật (Thí sinh miền Nam)

7380101
Chỉ tiêu:6
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Luật (Thí sinh miền Nam)

7380101
Chỉ tiêu:6
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C01; C03; D01
#6

Luật (Thí sinh miền Nam)

7380101
Chỉ tiêu:6
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01
#8

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01
#9

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01
#10

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01
#11

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01
#14

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00
#15

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01
#16

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03
#17

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214
Chỉ tiêu:108
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#18

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00
#19

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00
#20

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00
#21

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00
#22

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01
#23

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01
#24

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01
#25

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01
#26

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03
#27

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03
#28

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03
#29

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C03
#30

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#31

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#32

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#33

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01
#34

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214
Chỉ tiêu:9
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214
Chỉ tiêu:46
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#38

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#39

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214
Chỉ tiêu:32
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00