Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Đại Học Y Dược TPHCM

Mã trường: YDS · 32 ngành đào tạo

Đại Học Y Dược TPHCM
Tên trường:
Đại Học Y Dược TPHCM
Tên viết tắt:
UMP
Mã trường:
YDS
Tên tiếng Anh:
University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City
Địa chỉ:
217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh.
Website:
ump.edu.vn.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (32)

#1

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:420
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:420
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#3

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#5

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#7

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:560
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:560
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#9

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#11

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#13

Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức

7720301_03
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức

7720301_03
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#15

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#17

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#19

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:126
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:126
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#21

Kỹ thuật phục hình răng

7720502
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Kỹ thuật phục hình răng

7720502
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#23

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#25

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#27

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#29

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00;A00
#31

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; A00; B03; B08