Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | 420 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00 | ||||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | 120 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | 210 | Khác | - |
| Khác | B00 | ||||
| 4 | 7720201 | Dược học | 560 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 5 | 7720203 | Hóa dược | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 6 | 7720301 | Điều dưỡng | 210 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 7 | 7720301_03 | Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | 120 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 8 | 7720302 | Hộ sinh | 120 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 9 | 7720401 | Dinh dưỡng | 80 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 10 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 126 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00 | ||||
| 11 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng | 40 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 12 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 170 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 13 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 90 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 14 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 100 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 15 | 7720701 | Y tế công cộng | 90 | Khác | - |
| Khác | B00;A00 | ||||
| 16 | 7760101 | Công tác xã hội | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00; A00; B03; B08 |
Hiển thị 16 ngành