Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | 600 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7720201 | Dược học | 200 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7720301 | Điều dưỡng | 230 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A02; B00; D01; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7720302 | Hộ sinh | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A02; B00; D01; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 90 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 9 ngành