Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên

Mã trường: DTY · 27 ngành đào tạo

Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên
Tên trường:
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên
Tên viết tắt:
TUMP
Mã trường:
DTY
Tên tiếng Anh:
Thai Nguyen University, College of Medicine
Địa chỉ:
Số 284 đường Lương Ngọc Quyến, phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Website:
tump.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (27)

#1

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:600
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:600
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07; D08
#3

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:600
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07; D08
#6

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; D07; D08
#9

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D01; D07; D08
#12

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:230
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D01; D07; D08
#15

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; D07; D08
#18

Răng - Hàm - Mặt

7720501
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; D07; D08
#21

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#23

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; D07; D08
#24

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; D07; D08
#27

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00