Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT · 25 ngành đào tạo

Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ
Tên trường:
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ
Tên viết tắt:
CTUMP
Mã trường:
YCT
Tên tiếng Anh:
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
Địa chỉ:
179 Nguyễn Văn Cừ, phường An Khánh, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (25)

#1

Kỹ thuật Y sinh

7520212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Kỹ thuật Y sinh

7520212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00,B00; X06
#3

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:1000
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:1000
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#5

Y khoa Tiếng Anh

7720101E
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Y học dự phòng

7720110
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#8

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#9

Y học cổ truyền

7720115
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#10

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#11

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; A00
#12

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#13

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#14

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#15

Hộ sinh

7720302
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#16

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Dinh dưỡng

7720401
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#18

Răng hàm mặt

7720501
Chỉ tiêu:175
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#19

Răng hàm mặt

7720501
Chỉ tiêu:175
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#20

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#21

Kỹ thuật Xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#22

Kỹ thuật Hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#23

Kỹ thuật Hình ảnh y học

7720602
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00
#24

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#25

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00