Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00,B00; X06 | ||||
| 2 | 7720101 | Y khoa | 1000 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00 | ||||
| 3 | 7720101E | Y khoa Tiếng Anh | 130 | Khác | - |
| 4 | 7720110 | Y học dự phòng | 150 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 5 | 7720115 | Y học cổ truyền | 150 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 6 | 7720201 | Dược học | 200 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00; A00 | ||||
| 7 | 7720301 | Điều dưỡng | 100 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 8 | 7720302 | Hộ sinh | 100 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 9 | 7720401 | Dinh dưỡng | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 10 | 7720501 | Răng hàm mặt | 175 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00 | ||||
| 11 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | B00 | ||||
| 12 | 7720602 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 13 | 7720701 | Y tế công cộng | 40 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | B00 |
Hiển thị 13 ngành