Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

Mã trường: BMU · 21 ngành đào tạo

Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Tên trường:
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Tên viết tắt:
BMU
Mã trường:
BMU
Tên tiếng Anh:
Buon Ma Thuot Medical University
Địa chỉ:
Số 298 Hà Huy Tập - P. Tân An - TP. Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đắk Lắk
Website:
bmtu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (21)

#1

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#3

Y khoa

7720101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#4

Y học dự phòng (dự kiến)

7720110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Y học dự phòng (dự kiến)

7720110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#6

Y học dự phòng (dự kiến)

7720110
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#7

Y học cổ truyền (dự kiến)

7720115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Y học cổ truyền (dự kiến)

7720115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Y học cổ truyền (dự kiến)

7720115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#10

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:190
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#11

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:190
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#12

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:190
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#13

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#15

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#16

Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến)

7720601
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến)

7720601
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#18

Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến)

7720601
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32
#19

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Y tế công cộng

7720701
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:X06;X07;X08;A01;AH3;D29;D26;D27;D28;D30; A00;X10;X11;X12;D07;AH2; B00;A02;X14;X16;X15;B08;D35;(Toán, Sinh học, Tiếng Hàn);D33;D34;D31;D32