Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây

Mã trường: MTU · 18 ngành đào tạo

Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây
Tên trường:
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây
Tên viết tắt:
MTU
Mã trường:
MTU
Tên tiếng Anh:
MienTay Construction University
Địa chỉ:
Số 20B Phó Cơ Điều, Phường 3, Tp. Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Website:
mtu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (18)

#1

Nhóm ngành Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#2

Nhóm ngành Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A05; A06; A10; A11; C03; D01
#3

Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#4

Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A10; A11; C01; D01; D07; X06; X26
#5

Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#6

Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường

7520320
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; A10; A11; B00; C01; D01
#7

Nhóm ngành Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#8

Nhóm ngành Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A06; A07; A10; C01; C03; D01
#9

Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình

7580106
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#10

Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình

7580106
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A10; A11; C01; C03; D01; X06
#11

Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#12

Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng

7580201
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; A06; A10; A11; C01; D01; D07; X06
#13

Nhóm ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư)

7580202
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#14

Nhóm ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư)

7580202
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; A06; A10; A11; C01; D01; D07; X06
#15

Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông

7580205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#16

Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông

7580205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A04; A06; A10; A11; C01; D01; D07; X06
#17

Nhom ngành Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư)

7580213
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#18

Nhom ngành Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư)

7580213
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; A06; A10; A11; B00; C01; D01