Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội

Mã trường: VJU · 18 ngành đào tạo

Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội
Tên viết tắt:
VNU - VJU
Mã trường:
VJU
Tên tiếng Anh:
Vietnam Japan university, Vietnam National University, Hanoi
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (18)

#1

Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI

7310601
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI

7310601
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D11; D12; D14; D15; X78
#3

Nhật Bản học – BJS

7310613
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Nhật Bản học – BJS

7310613
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01; D06; D11; D53; D14; D63; D15; D43; X78; X98
#5

Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE

7480204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE

7480204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
#7

Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT

7510301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT

7510301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; A02; C01; C02; D07; D23
#9

Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM

7520114
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM

7520114
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
#11

Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA

7520216
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07
#13

Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH

7540118QTD
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH

7540118QTD
Chỉ tiêu:55
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33
#15

Kỹ thuật Xây dựng – ECE

7580201
Chỉ tiêu:55
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Kỹ thuật Xây dựng – ECE

7580201
Chỉ tiêu:55
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
#17

Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS

7620122QTD
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS

7620122QTD
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33; D10; D18