Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220110 | Sáng tác văn học | 15 | Khác | N00 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D14; D15; X78 | ||||
| 3 | 7229040A | Nghiên cứu văn hóa | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 4 | 7229040B | Văn hóa truyền thông | 110 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 5 | 7229040C | Văn hóa đối ngoại | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 6 | 7229042A | Phát triển công nghiệp văn hóa | 135 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 7 | 7229042B | Quản lý di sản văn hóa | 60 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 8 | 7229042C | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | 50 | Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 |
| Khác | N00 | ||||
| 9 | 7229042D | Tổ chức sự kiện văn hóa | 90 | Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 |
| Khác | N00 | ||||
| 10 | 7320101 | Báo chí | 130 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 11 | 7320201A | Quản trị thư viện | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 12 | 7320201B | Thư viện và thiết bị trường học | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 13 | 7320205 | Quản lý thông tin | 90 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 14 | 7320305 | Bảo tàng học | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 15 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | 90 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 16 | 7380101 | Luật | 110 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 17 | 7810101A | Văn hóa du lịch | 170 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 18 | 7810101B | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 19 | 7810101C | Hướng dẫn du lịch quốc tế | 110 | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D14; D15; X78 | ||||
| 20 | 7810103A | Quản trị kinh doanh du lịch | 190 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | ||||
| 21 | 7810103B | Quản trị du lịch cộng đồng | 80 | Ưu Tiên | - |
| Khác | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 |
Hiển thị 21 ngành