Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 40 | Ưu Tiên | - |
| Khác | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 2 | 7729001 | Y sinh học thể dục thể thao | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 3 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 50 | Ưu Tiên | - |
| Khác | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 4 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 520 | Ưu Tiên | - |
| Khác | T00; T01; T04; T06 |
Hiển thị 4 ngành