Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140206 | Giáo dục thể chất | - | Ưu Tiên | T01; T02 |
| Kết Hợp | T01; T02 ; T02 | ||||
| 2 | 7810301 | Quản lý TDTT | - | ĐT THPT | B03; C01 ; C03 ; C04 ; X01 ; X03 ; X04 |
| Học Bạ | B03; C01; C03; C04; X01; X03; X04 | ||||
| Ưu Tiên | T01; T02 | ||||
| Kết Hợp | T01; T02 ; T02 | ||||
| 3 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | - | ĐT THPT | B03; C01 ; C03 ; C04 ; X01 ; X03 ; X04 |
| Học Bạ | B03; C01; C03; C04; X01; X03; X04 | ||||
| Ưu Tiên | T01; T02 | ||||
| Kết Hợp | T01; T02 ; T02 |
Hiển thị 3 ngành