Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | D01; D07; D14; D15 |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | C00; D01; D14; D15 |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Khác | C00; D01; D14; D15 |
| 4 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | Khác | A00; A01; C00; D01 |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; A07; D01 |
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | A00; A01; A07; D01 |
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00; A01; A07; D01 |
| 8 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; A07; D01 |
| 9 | 7380101 | Luật | - | Khác | A00; A01; C00; D01 |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | - | Khác | A00; A01; C00; D01 |
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00; A01; D07; D08 |
| 12 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | Khác | A00; A01; D07; D08 |
| 13 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Khác | A00; A01; D07; D08 |
| 14 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | - | Khác | A00; A01; D07; D08 |
| 15 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | A00; A01; C01; D01 |
| 16 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | Khác | A00; A01; D07; D08 |
| 17 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 18 | 7720201 | Dược học | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 19 | 7720301 | Điều dưỡng | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 20 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 21 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 22 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | Khác | A00; A02; B00 |
| 23 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | A00; A01; C00; D01 |
| 24 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | A00; A01; C00; D01 |
| 25 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | Khác | A00; A04; B00; D01 |
Hiển thị 25 ngành