Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 | Giáo dục học | 60 | Khác | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 120 | ĐT THPT | A00; C03; D01; D04; D09; D15 |
| Khác | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 180 | ĐT THPT | A00; C03; D01; D04; D09; D15 |
| Khác | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | ||||
| 4 | 7310630 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | 80 | Khác | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
| 5 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | 100 | Khác | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| 6 | 7340301 | Kế toán | 120 | Khác | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| 7 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | 120 | Khác | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| 8 | 7380101 | Luật | 60 | Khác | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | Khác | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 100 | Khác | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | 60 | Khác | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| 12 | 7720201 | Dược học | 640 | Khác | A00; A02; A03; B00; B08; D07 |
| 13 | 7720301 | Điều dưỡng | 80 | Khác | A00; A02; A03; B00; B08; D07 |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 100 | Khác | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
Hiển thị 14 ngành