Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD · 16 ngành đào tạo

Trường Đại Học Thái Bình Dương
Tên trường:
Trường Đại Học Thái Bình Dương
Tên viết tắt:
TBD
Mã trường:
TBD
Tên tiếng Anh:
Thai Binh Duong University
Địa chỉ:
Số 99 Nguyễn Xiển, Vĩnh Phương, Nha Trang, Khánh Hòa.
Website:
tbd.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (16)

#1

Thiết kế đồ hoạ

7210403
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C03; D01; D14; X02
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D66; D84
#3

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A08; C19; C20; D01
#4

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C14; C19; C20
#5

Truyền thông đa phương tiện

7320104
Chỉ tiêu:75
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C19; D01; D14
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26
#7

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26
#8

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26
#9

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26
#10

Luật

7380101
Chỉ tiêu:75
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A08; C19; C20; D01
#11

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26; X56
#12

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26; X56
#13

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26; X56
#14

Logictics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26
#15

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:75
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A08; C00; C19; D01; D03; D04; D84; DD2
#16

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:75
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A08; C00; C19; D01; D03; D04; D84; DD2