Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Thái Bình

Mã trường: DTB · 50 ngành đào tạo

Trường Đại Học Thái Bình
Tên trường:
Trường Đại Học Thái Bình
Tên viết tắt:
TBU
Mã trường:
DTB
Địa chỉ:
Số 12 phố Hoàng Công Chất, phường Quang Trung, TP Thái Bình
Website:
tbu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (50)

#1

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:154
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:154
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; C14; D01; X01
#3

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:154
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D01; X01
#4

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:154
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#5

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:154
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#6

Chinh trị học

7310201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#7

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; C00; C14; D01; X01
#8

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C00; D01; X01
#9

Chinh trị học

7310201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#10

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#11

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; C00; C14; D01; X01
#13

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C00; D01; X01
#14

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#15

Quan hệ quốc tế

7310206
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:204
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:204
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; C14; D01; X01
#18

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:204
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D01 ; X01
#19

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:204
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:204
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; C14; D01; X01
#23

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D01; X01
#24

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#25

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#26

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:214
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#27

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:214
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; C14; D01; X01
#28

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:214
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D01; X01
#29

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:214
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#30

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:214
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Luật

7380101
Chỉ tiêu:106
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Luật

7380101
Chỉ tiêu:106
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; C00; C14; D01; X01
#33

Luật

7380101
Chỉ tiêu:106
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C00; D01; X01
#34

Luật

7380101
Chỉ tiêu:106
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#35

Luật

7380101
Chỉ tiêu:106
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:254
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#37

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:254
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; B00; C14; D01; X01
#38

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X01
#39

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; B00; C14; D01; X01
#43

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X01
#44

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#45

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:254
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#47

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:254
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; B00; C14; D01; X01
#48

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X01
#49

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#50

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:254
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00