Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 154 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310201 | Chinh trị học | 60 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 60 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 204 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01 ; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | 214 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7380101 | Luật | 106 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 254 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 250 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 254 | Ưu Tiên | - |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 10 ngành