Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 120 | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01; D01; D07; D08; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 290 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340115 | Marketing | 290 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340116 | Bất động sản | 300 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 380 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7380101 | Luật | 300 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70 | ||||
| Học Bạ | A01; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7440224 | Thuỷ văn học | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7440298 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 120 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 450 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26; A00 | ||||
| 11 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 200 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 250 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | 90 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7520503PH | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa) | 10 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 100 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X13 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X13; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 300 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 200 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 400 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 200 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7850103 | Quản lý đất đai | 540 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7850103PH | Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa) | 10 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7850199 | Quản lý biển | 50 | Ưu Tiên | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| Học Bạ | A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 24 ngành