Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội

Mã trường: DMT · 94 ngành đào tạo

Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
Tên viết tắt:
HUNRE
Mã trường:
DMT
Tên tiếng Anh:
Hanoi University of Natural Resources and Environment
Địa chỉ:
Số 41A đường Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
Website:
hunre.edu.vn
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (94)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; D07; D08; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#6

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#7

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#8

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:290
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#9

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#10

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:290
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#11

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:290
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#12

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#13

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#14

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#15

Bất động sản

7340116
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:380
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:380
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#18

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:380
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#19

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:380
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#20

Luật

7380101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#21

Luật

7380101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70
#22

Luật

7380101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70; A00; C00
#23

Luật

7380101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#24

Khí tượng và khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#25

Khí tượng và khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#26

Khí tượng và khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#27

Khí tượng và khí hậu học

7440222
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Thuỷ văn học

7440224
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#29

Thuỷ văn học

7440224
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#30

Thuỷ văn học

7440224
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#31

Thuỷ văn học

7440224
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#32

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440298
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#33

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440298
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04
#34

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440298
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#35

Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững

7440298
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:450
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#37

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:450
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26
#38

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:450
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26; A00
#39

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09
#41

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09; A00
#42

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#45

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#46

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#47

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04
#49

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00
#50

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#51

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#52

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04
#53

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00
#54

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa)

7520503PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa)

7520503PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04
#57

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa)

7520503PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00
#58

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa)

7520503PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#59

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X13
#61

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X13; A00
#62

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#63

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#65

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#66

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#67

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#68

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#69

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#70

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#71

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04
#73

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00
#74

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:400
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#75

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#77

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#78

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#79

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:540
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#80

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:540
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#81

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:540
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#82

Quản lý đất đai

7850103
Chỉ tiêu:540
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#83

Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa)

7850103PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#84

Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa)

7850103PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#85

Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa)

7850103PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00
#86

Quản lý đất đai (Phân hiệu Thanh Hóa)

7850103PH
Chỉ tiêu:10
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#87

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#88

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#89

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#90

Quản lý tài nguyên nước

7850198
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#91

Quản lý biển

7850199
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#92

Quản lý biển

7850199
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
#93

Quản lý biển

7850199
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00
#94

Quản lý biển

7850199
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00