Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C14; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C14; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340302 | Kiểm toán | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 7 ngành