Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK · 55 ngành đào tạo

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Tên trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Tên viết tắt:
UTE
Mã trường:
DSK
Tên tiếng Anh:
University of Technology and Education, the University of Da Nang
Địa chỉ:
Số 48 Cao Thắng, TP. Đà Nẵng
Website:
ute.udn.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (55)

#1

Sư phạm kỹ thuật công nghiệp (chuyên ngành Công nghệ thông tin)

7140214
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Sư phạm kỹ thuật công nghiệp (chuyên ngành Công nghệ thông tin)

7140214
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; X10; X06; X26
#3

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; X10; X06; X26
#5

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

7510101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

7510101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; V01; V02
#7

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

7510101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:V00; V01; V02; A00; A01; D01
#8

Công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp)

7510103
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#9

Công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp)

7510103
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X02; C04
#10

Công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp)

7510103
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X02; X03
#11

Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường)

7510104
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường)

7510104
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X02; C04
#13

Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường)

7510104
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X02; X03
#14

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)

7510201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#15

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)

7510201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#16

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)

7510201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#17

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#19

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#20

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#21

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#22

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#23

Công nghệ kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Ô tô điện)

7510205A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Công nghệ kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Ô tô điện)

7510205A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#25

Công nghệ kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Ô tô điện)

7510205A
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#26

Công nghệ kỹ thuật ô tô (đào tạo 02 năm đầu tại Kon Tum)

7510205KT
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#27

Công nghệ kỹ thuật ô tô (đào tạo 02 năm đầu tại Kon Tum)

7510205KT
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#28

Công nghệ kỹ thuật ô tô (đào tạo 02 năm đầu tại Kon Tum)

7510205KT
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#29

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt - Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:95
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt - Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:95
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#31

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt - Điện lạnh)

7510206
Chỉ tiêu:95
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; C01; X27; X07; X06
#32

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử)

7510301A
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#33

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử)

7510301A
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#34

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301B
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện)

7510301B
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#36

Công nghệ kỹ thuật điện, viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#37

Công nghệ kỹ thuật điện, viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#38

Công nghệ kỹ thuật điện, viễn thông (chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7510302A
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#39

Công nghệ kỹ thuật điện, viễn thông (chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7510302A
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; X07; X06
#40

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#42

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo 02 năm đầu tại Kon Tum)

7510303KT
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#43

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo 02 năm đầu tại Kon Tum)

7510303KT
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X07; X06
#44

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401A
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#45

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401A
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; C02; D07
#46

Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)

7510402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#47

Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)

7510402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; C02; D07
#48

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#49

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; C02; D07
#50

Kỹ thuật thực phẩm

7540102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#51

Kỹ thuật thực phẩm

7540102
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; C02; D07
#52

Kỹ thuật thực phẩm (chuyên ngành Kỹ thuật sinh học thực phẩm)

7540102A
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#53

Kỹ thuật thực phẩm (chuyên ngành Kỹ thuật sinh học thực phẩm)

7540102A
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; C02; D07
#54

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị)

7580210
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#55

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị)

7580210
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X02; X03