Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Huế

Mã trường: DHS · 66 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Huế
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Huế
Tên viết tắt:
HUE
Mã trường:
DHS
Tên tiếng Anh:
Hue University of Education
Địa chỉ:
Số 34 Lê Lợi, phường Phú Hội, Thành phố Huế
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (66)

#1

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:M01; M09
#3

Giáo dục mầm non

7140201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01
#6

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140202TA
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140202TA
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01
#9

Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140202TA
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#11

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78
#12

Giáo dục Công dân

7140204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78
#15

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78
#18

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

7140208
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:170
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#21

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:170
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140209TA
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140209TA
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#24

Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140209TA
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C01; D01; X02; X26
#27

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; X07
#30

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#33

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B01; B02; B03; B08
#36

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01; X70; X78
#39

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; A08; C00; C03; C19; D14; X17; X70
#42

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C20; D15; X21; X74; X75; X77
#45

Sư phạm Địa lý

7140219
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#47

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:N00; N01
#48

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; X07; X08; X11; X12; X27; X28
#51

Sư phạm công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#52

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#53

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; B00; B08; D07
#54

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Giáo dục pháp luật

7140248
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#56

Giáo dục pháp luật

7140248
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78
#57

Giáo dục pháp luật

7140248
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#59

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; C00; C19; C20; D14; D15; X70; X74
#60

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74
#63

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#64

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#65

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C01; D01; X02; X26
#66

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00