Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội

Mã trường: SPH · 136 ngành đào tạo

Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Tên trường:
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Tên viết tắt:
HNUE
Mã trường:
SPH
Tên tiếng Anh:
Hanoi National University of Education
Địa chỉ:
Số 136 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (136)

#1

Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)

7140101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:C00; D01
#2

Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)

7140101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#3

Quản lí giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:90
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:C03; D01; X01
#4

Quản lí giáo dục

7140114
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#5

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:190
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M00
#6

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:190
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Lịch sử
#7

Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh

7140201K
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M10; (Văn, Anh, Năng khiếu Hát, kể chuyện)
#8

Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh

7140201K
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
#9

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:215
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:D01
#10

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:215
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
#11

Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh

7140202K
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:D01
#12

Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh

7140202K
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
#13

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01
#14

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C00
#15

Giáo dục đặc biệt

7140203
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Tất cả các đội tuyển
#16

Giáo dục công dân

7140204
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:GDKTPL, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#17

Giáo dục công dân

7140204
Chỉ tiêu:110
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:X70; X74; X78
#18

Giáo dục chính trị

7140205
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:GDKTPL, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#19

Giáo dục chính trị

7140205
Chỉ tiêu:25
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:X70; X74; X78
#20

Giáo dục thể chất

7140206
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M02; M03
#21

Giáo dục thể chất

7140206
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Theo quy định riêng
#22

Giáo dục Quốc phòng và An ninh

7140208
Chỉ tiêu:60
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:C03; C04
#23

Giáo dục Quốc phòng và An ninh

7140208
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Lịch sử, Ngữ Văn;Tất cả các đội tuyển
#24

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#25

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A01; A00
#26

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh;Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học
#27

Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209K
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A01; D01
#28

Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209K
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01;D01
#29

Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209K
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh;Toán, Tiếng Anh
#30

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:A01; X06
#31

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Tin học; Tin học, Toán, Vật lí, Hóa học, NCKHKT
#32

Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)

7140210K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:A01; X06
#33

Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)

7140210K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Tin học; Tin học, Toán, Vật lí, Hóa học, Tiếng Anh, NCKHKT
#34

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#35

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A01; A00
#36

Sư phạm Vật lí

7140211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Vật lí, Tiếng Anh;Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học
#37

Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140211K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00;A01
#38

Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140211K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A01; A00
#39

Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140211K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Vật lí, Tiếng Anh;Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học
#40

Sư phạm Hoá học

7140212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; B00
#41

Sư phạm Hoá học

7140212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00;B00
#42

Sư phạm Hoá học

7140212
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Hóa học, Tiếng Anh;Hóa học, Toán, Vật lí
#43

Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)

7140212K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:D07
#44

Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)

7140212K
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Hóa học, Tiếng Anh;Hóa học, Toán, Vật lí
#45

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:70
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:B00; D08
#46

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Sinh học, Tiếng Anh;Sinh học, Hóa học, Vật lí, Toán, NCKHKT
#47

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:450
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01
#48

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:450
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C00
#49

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:450
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh; Ngữ văn
#50

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:85
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#51

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:85
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D14; C00
#52

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:85
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý; Ngữ văn, Lịch sử
#53

Sư phạm Địa lí

7140219
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C04
#54

Sư phạm Địa lí

7140219
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C04; C00
#55

Sư phạm Địa lí

7140219
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Địa lí, Ngữ văn, Lịch sử
#56

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M02; M03
#57

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Theo quy định riêng
#58

Sư phạm Mỹ thuật

7140222
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M02; M03
#59

Sư phạm Mỹ thuật

7140222
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Theo quy định riêng
#60

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:160
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:D01
#61

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh;Tiếng Anh
#62

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01
#63

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D03
#64

Sư phạm Tiếng Pháp

7140233
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tiếng Pháp, Tiếng Anh
#65

Sư phạm Công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:150
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:A00; A01; X07; X08
#66

Sư phạm Công nghệ

7140246
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Công nghệ; Toán, Vật lí, Công nghệ, Tin học, NCKHKT
#67

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; B00
#68

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00
#69

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Vật lí, Hóa học, Sinh học;Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học
#70

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:100
Phương thức:1. Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
Tổ hợp:C00
#71

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
#72

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14
#73

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D14; C00
#74

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
#75

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam - Tuyển sinh người nước ngoài

7220101
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Theo quy định riêng
#76

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:2. Lĩnh vực nhân văn
Tổ hợp:D01
#77

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh;Tiếng Anh
#78

Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)

7220203
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01
#79

Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)

7220203
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D03
#80

Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)

7220203
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Pháp; Tiếng Pháp, Tiếng Anh
#81

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01
#82

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D04
#83

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Trung Quốc; Tiếng Anh, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Pháp, Ngữ văn
#84

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001
Chỉ tiêu:195
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D14; X70
#85

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001
Chỉ tiêu:195
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D14; C00
#86

Triết học (Triết học Mác Lê-nin)

7229001
Chỉ tiêu:195
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#87

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C03; D14
#88

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:C03; D14; C00
#89

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí; Ngữ văn, Lịch sử
#90

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01
#91

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C00
#92

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Ngữ văn
#93

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Giáo dục KTPL, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#94

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:X70; X74; X78
#95

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:C00; D14; X70
#96

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ; Tất cả các đội tuyển
#97

Tâm lý học (Tâm lý học trường học)

7310401
Chỉ tiêu:200
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:C00; D01
#98

Tâm lý học (Tâm lý học trường học)

7310401
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#99

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:90
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:C00; D01
#100

Tâm lý học giáo dục

7310403
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#101

Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)

7310501
Chỉ tiêu:70
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:C04; C00; X74
#102

Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)

7310501
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Địa lí, Ngữ văn, Lịch sử
#103

Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)

7310601
Chỉ tiêu:60
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:D14; C00; C03
#104

Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)

7310601
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí; Ngữ văn, Lịch sử
#105

Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)

7310630
Chỉ tiêu:210
Phương thức:3. Lĩnh vực khoa học xã hội và hành vi
Tổ hợp:D14; C00; X70
#106

Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)

7310630
Chỉ tiêu:210
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:GDKT&PL, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Tiếng Anh
#107

Việt Nam học (Tuyển sinh người nước ngoài)

7310630
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Theo quy định riêng
#108

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:120
Phương thức:4. Lĩnh vực khoa học sự sống
Tổ hợp:B02; B00; B08; X16
#109

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Sinh học;Sinh học, Hóa học, Vật lí, Toán, Địa lý, NCKHKT
#110

Công nghệ sinh học (mới)

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:4. Lĩnh vực khoa học sự sống
Tổ hợp:A02; B00; B08; X16
#111

Công nghệ sinh học (mới)

7420201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Sinh học;Sinh học, Hóa học, Vật lí, Toán, NCKHKT
#112

Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới)

7440102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:5. Lĩnh vực khoa học tự nhiên
Tổ hợp:A00; A01; X06
#113

Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới)

7440102
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Vật lí;Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học, NCKHKT
#114

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; B00; D07
#115

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07
#116

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Hóa học;Hóa học, Toán, Vật lí
#117

Hóa học

7440112D
Chỉ tiêu:120
Phương thức:5. Lĩnh vực khoa học tự nhiên
Tổ hợp:A00; B00; D07
#118

Hóa học

7440112D
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Hóa học; Hóa học, Toán, Vật lý
#119

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tin học, Tiếng Anh; Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học; NCKHKT
#120

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:60
Phương thức:5. Lĩnh vực khoa học tự nhiên
Tổ hợp:X06; A01
#121

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01
#122

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:A01; A00
#123

Toán học

7460101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh;Toán, Vật lí, Hóa học, Tin học, NCKHKT
#124

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Tin học; Tin học, Toán, Vật lí, Hóa học, Tiếng Anh; NCKHKT
#125

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:60
Phương thức:7. Lĩnh vực Máy tính và công nghệ thông tin
Tổ hợp:X06; A01
#126

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:140
Phương thức:7. Lĩnh vực Máy tính và công nghệ thông tin
Tổ hợp:A01; X06
#127

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Tiếng Anh, Tin học;Tin học, Toán, Vật lí, Hóa học, Tiếng Anh, NCKHKT
#128

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:220
Phương thức:8. Lĩnh vực Dịch vụ xã hội
Tổ hợp:C00; D14; X70
#129

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#130

Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật

7760103
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; D01
#131

Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật

7760103
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL SPHN
Tổ hợp:D01; C00
#132

Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật

7760103
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;Tất cả các đội tuyển
#133

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:150
Phương thức:9. Lĩnh vực Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân
Tổ hợp:D14; C00; X70
#134

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:GDKT&PL, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Tiếng Anh, Lịch sử, Địa lí
#135

Huấn luyện thể thao

7810302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M02; M03
#136

Huấn luyện thể thao

7810302
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Theo quy định riêng