Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C00; C03; C04; D01; X70; X74 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục mầm non | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | M00 | ||||
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; C00; D01 | ||||
| 4 | 7140205 | Giáo dục chính trị | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; D01; D14; X01; X25; X70; X74 | ||||
| 5 | 7140206 | Giáo dục thể chất | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | T00; T01; T02; T04; T06 | ||||
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X26 | ||||
| 7 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02 | ||||
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; X05 | ||||
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 | ||||
| 10 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A02; B00; B08 | ||||
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 12 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C03; D09; D14; X17; X70 | ||||
| 13 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C04; D10; D15; X21; X74 | ||||
| 14 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | Khác | - |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| 15 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B08 | ||||
| 16 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử Địa lý | - | Khác | - |
| ĐT THPT | C00; D14; D15; X70; X74 | ||||
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 18 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D04; D15 | ||||
| 19 | 7229030 | Văn học | - | Khác | - |
| Khác | D14; D15; X70; X74; X78(Gố | ||||
| 20 | 7310101 | Kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X25 | ||||
| 21 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | Khác | - |
| Khác | D01; D14; X01; X17; X25 | ||||
| 22 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; X01; X17; X70; X74(Gố | ||||
| 23 | 7310608 | Đông phương học | - | Khác | - |
| Khác | C00; D14; D15; D63; D65; X70; X78; X90 | ||||
| 24 | 7310630 | Việt Nam học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D15; X70 | ||||
| 25 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X01; X25; X26; X78 | ||||
| 26 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X01; X78 | ||||
| 27 | 7340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | ||||
| 28 | 7340301CLC | Kế toán CLC | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | ||||
| 29 | 7340302 | Kiểm toán | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26; X78 | ||||
| 30 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; X01; X25; X70 | ||||
| 31 | 7440112 | Hóa học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X09 | ||||
| 32 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26 | ||||
| 33 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26 | ||||
| 34 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26 | ||||
| 35 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26 | ||||
| 36 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07; X26 | ||||
| 37 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 38 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A05; B00; C02; C05; D01; D07; D12; X09 | ||||
| 39 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D10; X01; X21; X25; X26 | ||||
| 40 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 41 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 42 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 43 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 44 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; A04; C01 | ||||
| 45 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Khác | - |
| Khác | A02; A06; B00; B08; C02; C08; D07; D12 | ||||
| 46 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| 47 | 7620109 | Nông học | - | Khác | - |
| Khác | A02; B01; B03; B08; C08; X13 | ||||
| 48 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; X01; X70; X78 | ||||
| 49 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D04; D09; X01; X17; X21; X25; X78 | ||||
| 50 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D04; D09; X01; X17; X21; X25; X78 | ||||
| 51 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00; A02; A04; A06; B00; B02; C04; C13; D01; D10; D15; X21; X74 | ||||
| 52 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; A04; A06; B00; D07; D10; X05; X09; X21 |
Hiển thị 52 ngành